CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
15,18+18,47%-0,152%-0,005%+0,28%2,50 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%5,72 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,29%2,86 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%1,76 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%684,14 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%2,05 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,57+10,42%+0,086%+0,010%-0,21%2,87 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
8,19+9,97%+0,082%+0,010%-0,20%25,71 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
8,09+9,84%+0,081%+0,004%-0,23%11,41 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
7,89+9,61%+0,079%+0,010%-0,18%212,40 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
7,45+9,07%+0,075%+0,003%-0,19%464,70 Tr--
ADA
BADA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
1,41+1,72%-0,014%-0,006%+0,19%3,24 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
0,28+0,34%+0,003%+0,002%-0,22%27,25 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
0,23+0,28%+0,002%+0,010%-0,36%2,25 Tr--