CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%5,58 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%2,84 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%1,78 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%701,45 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%1,94 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
7,46+9,07%+0,075%+0,010%-0,19%486,42 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
7,07+8,61%+0,071%+0,001%-0,24%26,05 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,06+8,59%+0,071%+0,009%-0,23%28,17 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,00+7,30%+0,060%+0,003%-0,21%232,79 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,74+6,98%+0,057%+0,010%-0,28%2,87 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,95+6,02%+0,049%+0,010%-0,24%11,58 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
4,23+5,14%+0,042%-0,036%+0,21%2,25 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,09+4,97%+0,041%+0,003%-0,32%3,02 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
3,42+4,16%-0,034%+0,007%-0,25%2,82 Tr--