| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 5,71 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,21% | 2,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,21% | 2,87 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,25% | 1,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,24% | 681,56 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,20% | 2,01 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 8,14 | +9,90% | +0,081% | +0,010% | -0,17% | 466,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 8,05 | +9,80% | +0,081% | +0,010% | -0,19% | 25,92 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 7,19 | +8,74% | +0,072% | +0,010% | -0,17% | 214,67 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 7,08 | +8,61% | +0,071% | +0,010% | -0,19% | 11,71 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 6,44 | +7,84% | +0,064% | +0,002% | -0,28% | 3,36 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM | 6,16 | +7,49% | -0,062% | -0,003% | +0,23% | 2,51 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 5,75 | +6,99% | +0,057% | +0,000% | -0,25% | 27,77 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 0,75 | +0,91% | +0,008% | -0,013% | +0,30% | 3,30 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 0,23 | +0,28% | +0,002% | +0,010% | -0,40% | 2,26 Tr | -- |