CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%5,59 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,29%2,86 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%1,80 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%705,28 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,95 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
7,46+9,07%+0,075%+0,010%-0,18%486,27 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
7,07+8,61%+0,071%+0,004%-0,24%26,10 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,06+8,59%+0,071%+0,009%-0,24%28,16 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,00+7,30%+0,060%+0,010%-0,20%231,06 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,74+6,98%+0,057%+0,010%-0,16%2,90 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,95+6,02%+0,049%+0,010%-0,24%11,56 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
4,23+5,14%+0,042%-0,021%+0,29%2,23 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,09+4,97%+0,041%+0,003%-0,24%3,04 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
3,42+4,16%-0,034%+0,010%-0,25%2,70 Tr--