| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,24% | 5,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,21% | 2,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,26% | 2,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,18% | 1,76 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,23% | 686,24 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,19% | 2,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 8,51 | +10,35% | +0,085% | +0,002% | -0,18% | 467,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 8,19 | +9,97% | +0,082% | +0,010% | -0,20% | 25,79 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM | 8,18 | +9,95% | -0,082% | -0,021% | +0,28% | 2,51 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 8,09 | +9,85% | +0,081% | +0,010% | -0,20% | 11,61 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 7,81 | +9,50% | +0,078% | +0,010% | -0,18% | 215,50 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 4,87 | +5,93% | +0,049% | -0,001% | +0,28% | 3,37 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 3,35 | +4,07% | +0,033% | +0,007% | -0,23% | 27,14 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 0,66 | +0,81% | -0,007% | -0,004% | +0,23% | 3,30 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 0,23 | +0,28% | +0,002% | +0,010% | -0,25% | 2,26 Tr | -- |