CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,71+10,60%+0,087%+0,010%-0,08%1,75 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,05+9,80%+0,081%+0,010%-0,08%1,25 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
7,36+8,95%+0,074%+0,010%-0,09%2,16 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
6,83+8,31%+0,068%+0,010%-0,07%5,44 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,52+7,93%+0,065%+0,010%-0,12%1,55 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,43+7,83%+0,064%+0,007%-0,10%1,80 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
3,80+4,63%+0,038%+0,009%+0,09%1,19 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
3,23+3,93%+0,032%+0,003%-0,07%21,34 Tr--
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
2,77+3,37%-0,028%+0,007%-0,08%1,29 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
2,69+3,27%+0,027%+0,004%-0,03%232,82 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
2,40+2,92%-0,024%+0,007%-0,04%561,89 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
2,08+2,53%+0,021%+0,007%-0,06%24,66 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
1,12+1,36%+0,011%+0,010%-0,06%2,69 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
0,01+0,01%+0,000%+0,000%+0,07%10,19 Tr--