CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%5,72 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%2,86 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%2,90 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%1,73 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%683,14 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%2,01 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
8,14+9,90%+0,081%+0,010%-0,17%467,36 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
8,05+9,80%+0,081%+0,010%-0,21%25,96 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
7,19+8,74%+0,072%+0,010%-0,17%214,78 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
7,08+8,61%+0,071%+0,010%-0,20%11,69 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
6,16+7,49%-0,062%-0,001%+0,28%2,51 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,75+6,99%+0,057%+0,002%-0,22%27,77 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
0,75+0,91%+0,008%-0,008%+0,26%3,30 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
0,23+0,28%+0,002%+0,010%-0,31%2,26 Tr--