CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%5,52 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%2,84 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%1,75 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%691,53 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%2,03 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
8,14+9,90%+0,081%+0,010%-0,16%468,38 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
8,05+9,80%+0,081%+0,010%-0,19%25,92 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,90+9,61%+0,079%+0,010%-0,25%2,91 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
7,21+8,78%-0,072%+0,010%-0,30%2,48 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
7,19+8,74%+0,072%+0,010%-0,17%219,34 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
7,08+8,61%+0,071%+0,010%-0,21%11,75 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,31+6,46%+0,053%+0,003%-0,24%27,86 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
0,81+0,98%+0,008%+0,002%-0,21%3,30 Tr--
ETC
BETC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
0,55+0,67%-0,005%+0,010%-0,39%2,26 Tr--