| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 5,86 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,20% | 2,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,29% | 3,34 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,23% | 1,67 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,20% | 692,64 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,18% | 1,96 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 8,22 | +10,01% | +0,082% | +0,010% | -0,36% | 2,26 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 7,66 | +9,32% | +0,077% | +0,010% | -0,24% | 26,02 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 7,06 | +8,59% | +0,071% | +0,010% | -0,20% | 28,13 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 6,71 | +8,16% | +0,067% | +0,010% | -0,18% | 476,61 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 6,37 | +7,76% | +0,064% | +0,007% | -0,22% | 220,51 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM | 6,37 | +7,75% | -0,064% | +0,010% | -0,24% | 2,79 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 5,74 | +6,98% | +0,057% | +0,010% | -0,14% | 2,71 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,36 | +6,52% | +0,054% | +0,005% | -0,23% | 11,65 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,73 | +5,75% | +0,047% | +0,004% | -0,27% | 3,05 Tr | -- |