CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
369,97+450,13%-3,700%-0,754%+1,13%6,60 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
187,95+228,67%-1,879%-0,119%+0,32%11,90 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
129,75+157,86%-1,297%+0,005%-0,08%547,45 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
78,79+95,86%-0,788%-0,100%+0,06%382,77 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
77,13+93,85%-0,771%-0,014%+0,13%2,34 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
76,62+93,22%-0,766%-0,004%+0,11%852,47 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
69,87+85,01%-0,699%-0,065%+0,32%3,93 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
51,83+63,06%-0,518%+0,005%-0,01%2,68 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
36,55+44,48%-0,366%-0,002%+0,20%548,90 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
34,26+41,69%-0,343%-0,055%+0,15%839,66 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
33,97+41,34%-0,340%-0,025%+0,37%619,40 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
31,22+37,99%-0,312%-0,308%+0,70%3,52 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
29,74+36,18%-0,297%-0,010%+0,08%1,00 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
25,95+31,57%-0,259%+0,005%+0,07%1,47 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
23,34+28,40%-0,233%+0,005%+0,02%642,79 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
20,48+24,92%-0,205%-0,002%+0,22%533,82 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
19,48+23,70%-0,195%-0,005%+0,12%1,36 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
19,05+23,17%-0,190%-0,016%+0,20%2,36 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
18,65+22,69%-0,187%-0,013%+0,21%2,07 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
17,94+21,83%-0,179%+0,005%-0,06%2,16 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
17,78+21,63%-0,178%-0,096%+0,31%776,97 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
15,19+18,49%-0,152%+0,005%-0,13%1,02 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
12,44+15,14%-0,124%-0,033%+0,08%16,04 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
11,96+14,55%-0,120%-0,011%+0,13%2,19 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
11,28+13,73%-0,113%-0,004%+0,22%797,68 N--