| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 96,08 | +116,89% | -0,961% | -0,020% | +0,11% | 1,38 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 90,03 | +109,54% | -0,900% | -0,023% | -0,02% | 3,62 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 89,60 | +109,01% | -0,896% | +0,005% | -0,10% | 4,62 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 66,85 | +81,34% | -0,669% | -0,019% | +0,13% | 5,00 Tr | -- | |
BDOT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT | 55,78 | +67,87% | -0,558% | +0,010% | -0,22% | 16,62 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 53,62 | +65,23% | -0,536% | -0,232% | +0,71% | 3,67 Tr | -- | |
BDOOD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT | 53,43 | +65,00% | -0,534% | +0,005% | -0,38% | 657,15 N | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 35,30 | +42,95% | -0,353% | -0,039% | +0,19% | 4,83 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 32,24 | +39,23% | -0,322% | -0,043% | +0,04% | 33,17 Tr | -- | |
BROBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT | 24,21 | +29,45% | -0,242% | -0,280% | +0,55% | 3,19 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 21,59 | +26,26% | -0,216% | -0,078% | +0,30% | 1,02 Tr | -- | |
BRAY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT | 20,90 | +25,43% | -0,209% | +0,010% | -0,07% | 799,51 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 19,22 | +23,39% | -0,192% | +0,008% | -0,50% | 288,09 N | -- | |
BWIF/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WIFUSDT | 17,50 | +21,29% | -0,175% | +0,005% | -0,08% | 5,73 Tr | -- | |
BRVN/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT | 16,76 | +20,40% | -0,168% | +0,010% | -0,19% | 500,12 N | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 14,75 | +17,95% | -0,148% | +0,005% | -0,01% | 2,18 Tr | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 14,55 | +17,71% | -0,146% | +0,001% | -0,12% | 6,49 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 14,50 | +17,64% | -0,145% | -0,012% | +0,32% | 680,10 N | -- | |
BKSM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT | 13,82 | +16,81% | -0,138% | +0,010% | +0,04% | 773,46 N | -- | |
BHBAR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT | 13,54 | +16,48% | -0,135% | +0,010% | -0,09% | 6,18 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 13,06 | +15,89% | -0,131% | -0,002% | +0,27% | 643,45 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 12,48 | +15,19% | -0,125% | -0,027% | +0,13% | 1,77 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 11,80 | +14,36% | -0,118% | -0,031% | +0,17% | 8,81 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 11,45 | +13,94% | -0,115% | +0,002% | -0,12% | 2,30 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 10,58 | +12,88% | -0,106% | +0,016% | +0,09% | 3,16 Tr | -- |